Bản dịch của từ 分液漏斗 trong tiếng Việt
分液漏斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分液漏斗 (Danh từ)
【fēn yè lòu dǒu】
01
Dụng cụ thí nghiệm hình phễu dùng để tách riêng hai dung dịch không hòa tan nhau, thường dùng trong phòng thí nghiệm hóa học.
用于分开两种不相混溶液体的一种仪器。其形状有圆筒形、圆球形、圆锥形等多种,容积有50、100、250毫升等规格。既可萃取又可分液。广泛应用于化学实验室及化工操作中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分液漏斗
fēn
分
yè
液
lòu
漏
dǒu
斗
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
