Bản dịch của từ 分烟析产 trong tiếng Việt

分烟析产

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分烟析产 (Tính từ)

fēn yān xī chǎn
01

Chia gia sản, chia đất đai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分烟析产

fēn

yān

chǎn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép