Bản dịch của từ 分燠嘘寒 trong tiếng Việt
分燠嘘寒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分燠嘘寒 (Động từ)
【fēn yù xū hán】
01
Thổi hơi ấm để làm người bị lạnh cảm thấy ấm áp; diễn tả sự nhiệt tình, quan tâm sâu sắc đối với người khác.
呵出热气使受寒的人温暖。形容对人十分热情﹑关心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分燠嘘寒
fēn
分
yù
燠
xū
嘘
hán
寒
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
燠休
燠咻
燠室
燠敷
燠日
嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
