Bản dịch của từ 分秒必争 trong tiếng Việt

分秒必争

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分秒必争 (Thành ngữ)

fēn miǎo bì zhēng
01

Tranh thủ thời gian; tranh thủ từng giây từng phút

一点儿时间也不放松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分秒必争

fēn

miǎo

zhēng

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
秒忽
秒末
秒表
秒针
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép