Bản dịch của từ 分类学 trong tiếng Việt

分类学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分类学 (Danh từ)

fēn lèi xué
01

Khoa học nghiên cứu phân loại các loài sinh vật và mối quan hệ của chúng.

研究生物的种类,探索相互间的亲缘关系,阐明生物界自然系统的科学。是生物进化的历史总结。根据不同的研究对象,可分为微生物分类学、植物分类学和动物分类学等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分类学

fēn

lèi

xué

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
类丑
类举
类义
类乎
类书
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép