Bản dịch của từ 分至点 trong tiếng Việt

分至点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分至点 (Danh từ)

fēn zhì diǎn
01

Điểm xuân phân (gồm xuân phân, thu phân, hạ chí, đông chí)

春分点、秋分点、夏至点、冬至点的合称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分至点

fēn

zhì

diǎn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
至一
至上
至不济
至临
点主
点交
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép