Bản dịch của từ 分茅岭 trong tiếng Việt

分茅岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分茅岭 (Danh từ)

fēn máo lǐng
01

Tên một ngọn núi ở tỉnh Quảng Đông, nơi có cỏ mọc hai chiều khác nhau.

即十万大山。在广东省东兴各族自治县西。山顶产茅草,草头南北异向,故名。相传是汉马援立铜柱处,或谓唐马总所立。参阅《广东通志.山川》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分茅岭

fēn

máo

lǐng

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép