Bản dịch của từ 分裂生殖 trong tiếng Việt
分裂生殖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分裂生殖 (Danh từ)
【fēn liè shēng zhí】
01
Hình thức sinh sản mà một sinh vật tự chia thành hai hoặc nhiều sinh vật khác.
生物学谓一个生物体自行分裂成两个或两个以上生物体的繁殖方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分裂生殖
fēn
分
liè
裂
shēng
生
zhí
殖
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
生一
生三
生上起下
生不逢场
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
