Bản dịch của từ 分解者 trong tiếng Việt

分解者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分解者 (Danh từ)

fēn jié zhě
01

Người hoặc vi sinh vật có khả năng phân giải chất hữu cơ thành vô cơ, như vi khuẩn, nấm.

又称“还原者”。指生态系统中细菌、真菌和放线菌等具有分解能力的微生物。它们能把动、植物残体中复杂的有机物,分解成简单的无机物,释放在环境中,供生产者再一次利用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分解者

fēn

jiě

zhě

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
解下
解不下
解严
解义
解乏
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép