Bản dịch của từ 分身术 trong tiếng Việt
分身术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分身术 (Danh từ)
【fēn shēn shù】
01
Kỹ thuật hoặc pháp thuật phân thân thành nhiều hình ảnh giống nhau cùng lúc, như có thể xuất hiện nhiều bản sao của bản thân để đánh lừa hoặc hỗ trợ.
1.亦作“分身法”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỹ thuật hoặc năng lực cùng lúc tạo ra nhiều bản sao giống hệt mình như thể phân thân ra nhiều hình hài.
2.谓同时幻化出一个或几个与自己完全相同的形体的本领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分身术
fēn
分
shēn
身
shù
术
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
