Bản dịch của từ 分钗 trong tiếng Việt

分钗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分钗 (Danh từ)

fēn chāi
01

Một cách nói liên quan đến việc chia ly, tách biệt như trong thành ngữ “分钗断带” (chia ly như cắt tóc, đứt dây). Thường dùng để chỉ sự chia lìa, chia cắt trong tình cảm hoặc quan hệ.

见“分钗断带”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分钗

fēn

chāi

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép