Bản dịch của từ 切入切出 trong tiếng Việt
切入切出
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
切入切出 (Danh từ)
【qiē rù qiè chū】
01
Một kiểu chuyển cảnh trong điện ảnh: từ cảnh trước sang cảnh sau bằng cách nối tiếp trực tiếp (không dùng kỹ thuật chuyển tiếp), giữ trình tự thời gian và tính liên tục hành động.
电影时间和空间转换方法之一。即前后两个场景,不加技巧首尾相接,直接将前一个场景(切入)转换到下一个场景(切出)。保持时间顺序和动作连贯性的,叫“直接切换”。打断时间顺序的,叫“跳切”。影片中同一场景不同镜头之间的衔接,一般也称为“切”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切入切出
qiē
切
rù
入
qiè
出
Các từ liên quan
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
入不敷出
入世
入中
入临
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛗
苆
慊
鯜
㾀
㫸
淁
厒
䟙
㓶
趄
㙻
朅
篋
剓
切
龜
劈
𠚨
㓪
刀
劎
免
剙
初
兔
𠀍
六
𠘯
书
𠖭
仓
屯
厄
𠆨
廿
𠀌
井
一切
亲切
密切
迫切
确切
急切
切实
深切
贴切
关切
切磋
切换
切割
切断
切片
切入
切口
切成
切碎
切除
