Bản dịch của từ 切切察察 trong tiếng Việt
切切察察
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
切切察察 (Thán từ)
【qiē qiē chá chá】
01
Từ tượng thanh. Mô tả tiếng nói thì thầm, rì rầm, nhỏ và lẻ tẻ như những mẩu lời nói vụn vặt.
象声词。形容细碎的说话声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切切察察
qiē
切
qiē
察
Các từ liên quan
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛗
苆
慊
鯜
㾀
㫸
淁
厒
䟙
㓶
趄
㙻
朅
篋
剓
切
龜
劈
𠚨
㓪
刀
劎
免
剙
初
兔
𠀍
六
𠘯
书
𠖭
仓
屯
厄
𠆨
廿
𠀌
井
一切
亲切
密切
迫切
确切
急切
切实
深切
贴切
关切
切磋
切换
切割
切断
切片
切入
切口
切成
切碎
切除
