Bản dịch của từ 切尼 trong tiếng Việt
切尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
切尼 (Danh từ)
【qiē ní】
01
Richard B. 'Dick' Cheney (sinh 1941), chính trị gia của Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, Phó Tổng thống Hoa Kỳ từ 2001 đến 2008.
理查德·切尼 (Richard B.'Dick' Cheney) (1941-),美国共和党政治家,2001-2008 年副总统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cheney (tên riêng)
切尼(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切尼
qiè
切
ní
尼
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛗
苆
慊
鯜
㾀
㫸
淁
厒
䟙
㓶
趄
㙻
朅
篋
剓
切
龜
劈
𠚨
㓪
刀
劎
免
剙
初
兔
𠀍
六
𠘯
书
𠖭
仓
屯
厄
𠆨
廿
𠀌
井
一切
亲切
密切
迫切
确切
急切
切实
深切
贴切
关切
切磋
切换
切割
切断
切片
切入
切口
切成
切碎
切除
