Bản dịch của từ 切片机 trong tiếng Việt
切片机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
切片机 (Danh từ)
【qiē piàn jī】
01
4.通常用一个旋转盘来切片的机械操作的装置。
Ví dụ
02
1.把原料(如谷物、鱼、肥皂、冰)切成薄片的机器。
Ví dụ
03
2.一种制作供显微镜检查用的切片的器械。
Ví dụ
04
Máy cắt phim (máy dùng để cắt, chia đoạn cuộn phim ảnh hoặc phim điện ảnh)
3.切开电影胶片的机器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切片机
qiē
切
piàn
片
jī
机
Các từ liên quan
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
片云
片云遮顶
片儿汤
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛗
苆
慊
鯜
㾀
㫸
淁
厒
䟙
㓶
趄
㙻
朅
篋
剓
切
龜
劈
𠚨
㓪
刀
劎
免
剙
初
兔
𠀍
六
𠘯
书
𠖭
仓
屯
厄
𠆨
廿
𠀌
井
一切
亲切
密切
迫切
确切
急切
切实
深切
贴切
关切
切磋
切换
切割
切断
切片
切入
切口
切成
切碎
切除
