Bản dịch của từ 切磨箴规 trong tiếng Việt

切磨箴规

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiē

ㄑㄧㄝqiethanh ngang

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

切磨箴规 (Tính từ)

qiē mó zhēn guī
01

Cắt gọt lời khuyên; phê bình và giúp đỡ lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切磨箴规

qiè

zhēn

guī

Các từ liên quan

切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
箴儆
箴切
箴刺
箴功
箴尹
规为
规仪
规仿
切
Bính âm:
【qiē】【ㄑㄧㄝ】【THIẾT】
Các biến thể:
砌, 切
Hình thái radical:
⿰,七,刀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép