Bản dịch của từ 切面 trong tiếng Việt

切面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

Qiē

ㄑㄧㄝqiethanh ngang

切面 (Danh từ)

qiē miàn
01

Mì thái; mì sợi

切成的面条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt phẳng tiếp xúc (của hình cầu)

和球面只有一个交点的平面,叫做球的切面只包含圆柱、圆锥的一条母线的平面叫做圆柱或圆锥的切面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mặt cắt; tiết diện

剖面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切面

qiē

miàn

Các từ liên quan

切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
切
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
砌, 切
Hình thái radical:
⿰,七,刀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép