Bản dịch của từ 刈包 trong tiếng Việt

刈包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

刈包 (Danh từ)

guà bāo
01

Bánh bao Đài Loan

一种小吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刈包

bāo

刈
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
乂, 苅, 𠚫, 𠛄, 𠛟
Hình thái radical:
⿰,㐅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép