Bản dịch của từ 刈羽 trong tiếng Việt

刈羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

刈羽 (Danh từ)

yì yǔ
01

Kariba hoặc Kariwa, tên riêng tiếng Nhật

Kariba 或 Kariwa,日本名字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kariwa, địa điểm của nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Kariwa, site of Japanese nuclear power plant near Niigata 新潟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刈羽

刈
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
乂, 苅, 𠚫, 𠛄, 𠛟
Hình thái radical:
⿰,㐅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép