Bản dịch của từ 刈钩 trong tiếng Việt
刈钩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
刈钩 (Danh từ)
【yì gōu】
01
Loại liềm, dao hái (dụng cụ cắt như cái liềm nhỏ)
镰刀之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刈钩
yì
刈
gōu
钩
Các từ liên quan
刈亡
刈割
刈取
刈杀
刈熟
钩元提要
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGẢI】
- Các biến thể:
- 乂, 苅, 𠚫, 𠛄, 𠛟
- Hình thái radical:
- ⿰,㐅,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歝
艗
埶
浳
晹
斁
伇
殔
㲲
䭂
儗
䴬
㔉
删
剗
剼
到
剦
㓡
㓬
前
㓰
刜
划
屯
斤
弌
內
户
㐊
丹
𠚫
𠂏
匁
乏
尣
刈包
刈羽
