Bản dịch của từ 刈除 trong tiếng Việt

刈除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

刈除 (Động từ)

yì chú
01

Cắt bỏ; xén, gọt cho đứt (thường chỉ cắt bỏ phần thừa hoặc loại bỏ bằng dao kéo)

割掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刈除

chú

Các từ liên quan

刈亡
刈割
刈取
刈杀
刈熟
除丧
除了
刈
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
乂, 苅, 𠚫, 𠛄, 𠛟
Hình thái radical:
⿰,㐅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép