Bản dịch của từ 刉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ám sát, đâm chết (như câu “kích một con cừu cái, dâng máu” tạo hình ảnh đâm chém rõ nét).

刺杀:“~一牝羊,献血。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chặt đứt, cắt rời (như cắt đứt một vật gì đó).

断切;割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng đá mài để mài dao cùn (hình ảnh mài dao bằng đá rất cụ thể).

用瓦石磨礪钝刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng máu bôi lên cửa (hình ảnh máu đỏ thắm dễ nhớ).

用血涂门。

Ví dụ
刉
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
𣱞, 刏, 𣱕, 𣱚, 𦏑
Hình thái radical:
⿰,乞,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép