Bản dịch của từ 刉 trong tiếng Việt
刉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
刉 (Động từ)
【jī】
01
Ám sát, đâm chết (như câu “kích một con cừu cái, dâng máu” tạo hình ảnh đâm chém rõ nét).
刺杀:“~一牝羊,献血。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chặt đứt, cắt rời (như cắt đứt một vật gì đó).
断切;割。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng đá mài để mài dao cùn (hình ảnh mài dao bằng đá rất cụ thể).
用瓦石磨礪钝刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dùng máu bôi lên cửa (hình ảnh máu đỏ thắm dễ nhớ).
用血涂门。
Ví dụ
