Bản dịch của từ 刊修 trong tiếng Việt

刊修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊修 (Động từ)

kān xiū
01

Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng, thường dùng khi chỉnh sửa bản in hoặc văn bản.

修正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊修

kān

xiū

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊出
刊删
刊刷
修上
修下
修业
修为
修丽
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép