Bản dịch của từ 刊出 trong tiếng Việt

刊出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊出 (Động từ)

kān chū
01

Đăng tải, đưa lên báo/ấn phẩm (khai bản để công bố bài viết hoặc thông báo)

刊登发表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊出

kān

chū

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊删
刊刷
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép