Bản dịch của từ 刊勒 trong tiếng Việt
刊勒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
刊勒 (Động từ)
【kān lè】
01
Khắc chữ trên bia; chạm khắc (trên đá, kim loại) văn tự (Hán Việt: khan lặc/khắc lê liên tưởng chữ 刊=khắc, 勒=khắc sâu)
1.雕刻(碑文)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
In, khắc in; ấn loát (xuất bản và khắc in lên giấy hoặc khuôn)
2.刊印;刻印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊勒
kān
刊
lēi
勒
Các từ liên quan
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 栞, 𣓁
- Hình thái radical:
- ⿰,干,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栞
堪
看
龕
龛
戡
勘
嵁
㓠
剑
剬
划
刪
刚
副
㔌
刺
刳
劇
劅
玄
㕣
𠚴
叱
㓚
冎
印
汇
尼
号
邖
兄
报刊
刊登
期刊
刊物
校刊
创刊
周刊
停刊
刊载
书刊
