Bản dịch của từ 刊成板 trong tiếng Việt

刊成板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊成板 (Tính từ)

kān chéng bǎn
01

Ẩn dụ cho sự lỗi thời và làm mọi việc theo những quy tắc cũ (ẩn dụ cho sự bảo thủ và độc đáo)

喻老规矩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊成板

kān

chéng

bǎn

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
成丁
成世
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép