Bản dịch của từ 刊授教育 trong tiếng Việt
刊授教育
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
刊授教育 (Danh từ)
【kān shòu jiào yù】
01
Một hình thức giáo dục trợ học kết hợp gửi tài liệu tự học và có tổ chức vài buổi dạy trực tiếp; giống như học từ xa có giáo trình do cơ quan biên soạn và gửi tới, cuối cùng thi lấy bằng
一种社会助学的新形式。由刊授单位编写和寄发系统的教材﹑讲义和各种辅导材料,帮助学员自学,并适当进行面授,使学员系统地﹑有计划地学好所学专业的各门课程,并通过参加高等教育自学考试取得文凭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊授教育
kān
刊
shòu
授
jiào
教
yù
育
Các từ liên quan
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 栞, 𣓁
- Hình thái radical:
- ⿰,干,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栞
堪
看
龕
龛
戡
勘
嵁
㓠
剑
剬
划
刪
刚
副
㔌
刺
刳
劇
劅
玄
㕣
𠚴
叱
㓚
冎
印
汇
尼
号
邖
兄
报刊
刊登
期刊
刊物
校刊
创刊
周刊
停刊
刊载
书刊
