Bản dịch của từ 刊板 trong tiếng Việt

刊板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊板 (Danh từ)

kān bǎn
01

Bảng khắc để in ấn; bản in ban đầu (tấm khuôn dùng để in), tương tự 'bản in' hoặc 'khắc in'

见“刊版”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊板

kān

bǎn

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép