Bản dịch của từ 刊铸 trong tiếng Việt

刊铸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

刊铸 (Động từ)

kān zhù
01

Khắc họa, đúc hình hoặc chữ lên vật liệu như kim loại hoặc đá, tạo nên hình ảnh hoặc chữ nổi rõ ràng.

镂刻铸造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刊铸

kān

zhù

Các từ liên quan

刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
铸件
铸作
铸兵
铸冶
刊
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【SAN】
Các biến thể:
栞, 𣓁
Hình thái radical:
⿰,干,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép