Bản dịch của từ 刍言 trong tiếng Việt
刍言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
刍言 (Danh từ)
【chú yán】
01
自谦之词,表示自己的言论浅陋、不成熟(谦称自己的话)。常见于古文中,如“吾之刍言”,意为“我的粗浅言论”。
谦称自己的言论浅陋。。旧唐书.卷一六四.李绛传:「臣等备位,无所发明,但陛下不废刍言,则端士贤臣,必当自效。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刍言
chú
刍
yán
言
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【SÔ】
- Các biến thể:
- 芻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺈,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟞
鋤
橱
㗙
除
芻
䠧
䎤
篨
蒢
豠
鉏
𠚨
𠚮
亀
分
刁
龟
𠚤
㓞
刼
龜
劎
劈
仞
戊
丱
节
𠂟
凧
汃
仪
㠲
瓜
仫
癶
反刍
刍议
刍豢
刍荛
刍秣
刍粮
反刍动物
反裘负刍
