Bản dịch của từ 刑事侦察科 trong tiếng Việt

刑事侦察科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑事侦察科 (Danh từ)

xíng shì zhēn chá kē
01

Phòng trinh sát hình sự (Công an cảnh sát)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑事侦察科

xíng

shì

zhēn

chá

刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép