Bản dịch của từ 刑事审判庭 trong tiếng Việt
刑事审判庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑事审判庭 (Danh từ)
【xíng shì shěn pàn tíng】
01
Tòa án hình sự, nơi xét xử các vụ án hình sự.
1.亦称“刑事法庭”。省称“刑庭”。
Ví dụ
02
Tòa án xét xử hình sự.
2.我国人民法院审理刑事案件的组织机构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑事审判庭
xíng
刑
shì
事
shěn
审
pàn
判
tíng
庭
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
审乐
审交
审人
审信
审克
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
