Bản dịch của từ 刑事犯 trong tiếng Việt

刑事犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑事犯 (Danh từ)

xíng shì fàn
01

Tội phạm hình sự

触犯刑法,负有刑事责任的罪犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑事犯

xíng

shì

fàn

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
犯上
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép