Bản dịch của từ 刑于 trong tiếng Việt
刑于
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑于 (Danh từ)
【xíng yú】
01
Đối đãi, xử lý theo lễ pháp; cư xử theo phép tắc (thường nói về cách áp dụng pháp/lễ đối với người hoặc việc)
1.谓以礼法对待。
Ví dụ
02
Đề cập đến sự hòa hợp giữa vợ chồng và sự hòa hợp giữa vợ chồng (cách dùng trong sách cổ)
2.指夫妇和睦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑于
xíng
刑
yú
于
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
于乎哀哉
于于
于今
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
