Bản dịch của từ 刑于之化 trong tiếng Việt

刑于之化

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑于之化 (Cụm từ)

xíng yú zhī huà
01

指以礼法对待。后用以指夫妇和睦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑于之化

xíng

zhī

huà

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
于乎哀哉
于于
于今
之个
之乎者也
之任
之前
化为泡影
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép