Bản dịch của từ 刑人 trong tiếng Việt

刑人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑人 (Danh từ)

xíng rén
01

Tên tội phạm bị xử tử

待处决的罪犯

Ví dụ
02

Hành quyết một tên tội phạm

处决罪犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑人

xíng

rén

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép