Bản dịch của từ 刑仵 trong tiếng Việt
刑仵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑仵 (Danh từ)
【xíng wǔ】
01
Quan lại làm công việc khám nghiệm tử thi, kiểm tra thương tích (công chức chuyên tra tử thi thời xưa)
犹仵作。旧时官署中检验死伤的吏役。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑仵
xíng
刑
wǔ
仵
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
仵人
仵作
仵作学士
仵工
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
