Bản dịch của từ 刑伤 trong tiếng Việt

刑伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑伤 (Danh từ)

xíng shāng
01

Vết thương do bị hành hình hoặc chịu hình phạt (thương tật, vết tích sau tra tấn/đánh đập)

2.受刑后的创伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.杀伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑伤

xíng

shāng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép