Bản dịch của từ 刑冲 trong tiếng Việt
刑冲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑冲 (Danh từ)
【xíng chōng】
01
Thuật ngữ tử vi/địa chi: chỉ hai loại tương khắc trong địa chi—'刑' là quan hệ hình (tương hình, tổn hại), '冲' là quan hệ xung (đối xung, xung đột). Thường dùng trong bói toán, phong thủy.
星相术语。指地支中相妨害的两类情况。刑:子刑卯,卯刑子,丑刑戌,戌刑未,未刑丑,寅刑巳,巳刑申,申刑寅,辰午酉亥自刑。冲:子午,丑未,寅申,卯酉,辰戌,巳亥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑冲
xíng
刑
chōng
冲
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
冲主
冲举
冲人
冲会
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
