Bản dịch của từ 刑制 trong tiếng Việt

刑制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑制 (Danh từ)

xíng zhì
01

Những quy định, pháp luật dùng để trừng phạt tội phạm (hệ thống hình phạt); Hán-Việt: hình chế

惩罚罪犯的法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑制

xíng

zhì

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
制一
制世
制中
制举
制举业
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép