Bản dịch của từ 刑名师爷 trong tiếng Việt
刑名师爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑名师爷 (Danh từ)
【xíng míng shī yé】
01
Quan viên triều đình thời xưa chuyên phụ trách soạn thảo, xử lý các văn kiện, bản án liên quan hình pháp (một loại quan tư vấn pháp luật trong phủ đốc/quan án).
古代官署中负责处理刑事判牍的幕友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑名师爷
xíng
刑
míng
名
shī
师
yé
爷
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
师丈
师严道尊
师事
师人
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
