Bản dịch của từ 刑器 trong tiếng Việt
刑器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑器 (Danh từ)
【xíng qì】
01
Dụng cụ tra tấn, công cụ hình phạt (những vật dùng để tra khảo hoặc trừng phạt)
2.刑具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại鼎 dùng để khắc/đúc luật hình phạt (cổ): tức “刑鼎”, dụng cụ/đỉnh dùng để ghi chép/ấn định hình phạt trong thời xưa
1.即刑鼎。古时铸刑书于鼎,因称刑鼎为刑器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑器
xíng
刑
qì
器
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
