Bản dịch của từ 刑天争神 trong tiếng Việt

刑天争神

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑天争神 (Cụm từ)

xíng tiān zhēng shén
01

刑天:古代神话中的人物。刑天敢于和天帝争夺神位。后比喻大无畏的精神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑天争神

xíng

tiān

zhēng

shén

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
天一
天一阁
天丁
天上人间
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép