Bản dịch của từ 刑徒砖 trong tiếng Việt

刑徒砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑徒砖 (Danh từ)

xíng tú zhuān
01

Gạch khắc mộ của người bị xử tử thời Đông Hán — viên gạch chôn cùng tử tù, ghi họ tên, nơi nguồn gốc, tội danh, ngày chết... (từ Hán Việt: 刑徒 = hình đồ/tù nhân; = gạch)

东汉时代埋葬刑徒时所刻的文字砖,和刑徒一同埋入坑内。上刻刑徒部属﹑来自何地﹑刑名﹑姓名和死亡日期等内容。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑徒砖

xíng

zhuān

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép