Bản dịch của từ 刑德 trong tiếng Việt
刑德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑德 (Danh từ)
【xíng dé】
01
1.刑罚与教化;刑罚与恩赏。
Ví dụ
02
(Khái niệm cổ) quan niệm lấy 'hình' (hình phạt, âm, khắc) đối lập với 'đức' (đức hạnh, dương, sinh) — phần lý thuyết âm dương, ngũ hành về sinh khắc; tức ý niệm triết học/khí tượng hơn là từ ngữ hành chính.
2.古人以刑为阴克,以德为阳生,附会五行生克之说。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑德
xíng
刑
dé
德
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
德举
德义
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
