Bản dịch của từ 刑期无刑 trong tiếng Việt

刑期无刑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑期无刑 (Tính từ)

xíng qī wú xíng
01

Không có hình phạt trong thời gian thi hành án

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑期无刑

xíng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
期丧
期中
期亲
无一不备
无一不知
无一可
无一时
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép