Bản dịch của từ 刑残 trong tiếng Việt

刑残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑残 (Tính từ)

xíng cán
01

Hành hình tàn bạo; tra tấn, hành hạ đến tàn phế hoặc giết hại (nghiêm khắc, dã man).

用刑严酷。《墨子.非儒下》:“佛肸以中牟叛,桼雕刑残。”王焕镳校释:“漆雕刑残,犹言漆雕刑杀残暴也。”一说,形体残缺。毕沅校注:“《孔丛》作‘漆雕开形残’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑残

xíng

cán

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
残丝断魂
残书
残云
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép