Bản dịch của từ 刑法志 trong tiếng Việt
刑法志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑法志 (Danh từ)
【xíng fǎ zhì】
01
Mục sách trong các sử truyện đời xưa chuyên tổng kết, hệ thống hóa luật pháp và hình phạt (ví dụ mục «刑法志» trong các bộ sử nhà Hán về sau các sử sách đều theo)
旧时纪传体断代史中以综述刑法为内容的篇目。汉代班固的《汉书》首创这种体制,后来各代史书多数沿用。或称《刑罚志》﹑《刑志》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑法志
xíng
刑
fǎ
法
zhì
志
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
法不徇情
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
