Bản dịch của từ 刑牲 trong tiếng Việt

刑牲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑牲 (Động từ)

xíng shēng
01

Hiến tế, giết súc vật để cúng tế hoặc lập giao ước (từ Hán cổ)

谓古时为了祭祀或盟约而杀牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑牲

xíng

shēng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép