Bản dịch của từ 刑狱 trong tiếng Việt

刑狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑狱 (Danh từ)

xíng yù
01

Hình ngục; các hình phạt liên quan đến lao ngục và trừng phạt (Hán Việt: hình = hình phạt, ngục = ngục tù)

犹刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑狱

xíng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
狱主
狱事
狱具
狱刑
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép